XEM NHANH
MÁY IN FLEXO TEM VẢI – RUY BĂNG
Label Vũ Gia cung cấp Máy in Flexo trên tem vải, ruy băng với số màu in mặt trước – in mặt sau tùy chọn theo yêu cầu khách hàng.
#1. Thông số máy in Flexo tem vải
| Ký hiệu |
Số màu in |
Công suất |
Kích thước máy (D x R x C) |
Trọng lượng máy |
|
|
In mặt trước |
In mặt sau |
||||
| PT2/0 |
2 |
0 |
220V/ 2.4Kw | 1120 x 820 x 1460 mm |
220 Kg |
| PT2/1 |
2 |
1 |
220V/ 3.8Kw | 1830 x 1000 x 2200 mm |
700 Kg |
| PT3/1 |
3 |
1 |
220V/ 3.8Kw | 1850 x 1000 x 2210 mm |
800 Kg |
| PT4/2 |
4 |
2 |
220V/ 4.2Kw | 1850 x 1000 x 2250 mm |
900 Kg |
| PT6/2 |
6 |
2 |
220V/ 5.0Kw | 1850 x 1000 x 2220 mm |
1100 Kg |
| PT2/1-360 |
2 |
1 |
220V/ 3.5Kw | 2000 x 1000 x 1900 mm |
700 Kg |
| PT4/2-360 |
4 |
2 |
220V/ 4.5Kw | 2150 x 1000 x 2250 mm |
900 Kg |
|
Chiều rộng in max: 150 mm |
|||||
| Chu vi in Min-Max: 102.54 mm-300.15 mm | |||||
| Tốc độ in tối đa: 60 m/phút | |||||
| Lô in tùy chọn: 150. 180. 250. 300. 500 | |||||
| Lô gốm tương tự tùy chọn: 150. 180. 250. 300. 500 | |||||
#2. Hình ảnh lắp đặt máy in Flexo tem vải


BẤM XEM VIDEO

